Chất liệu thân van
Thép không gỉ 304: môi trường ẩm ướt, ăn mòn yếu, khu vực thực phẩm thông thường
Thép không gỉ 316: môi trường hơi muối, axit–kiềm, ven biển, dây chuyền rửa
Thép không gỉ 316L: cấp y tế, vô trùng, CIP/SIP, dược phẩm, độ tinh khiết cao
Đồng thau: không khí khô, không ăn mòn (giá rẻ)
Thép đúc: áp suất cao, không ăn mòn
Chất liệu làm kín (phụ thuộc vào môi chất và nhiệt độ)
NBR (nitrile): không khí, dầu, nước, -30~80℃ (thông dụng)
EPDM (ethylene propylene diene): nước nóng, hơi nước, axit–kiềm yếu, -40~120℃
FKM/Viton (cao su fluoro): axit mạnh, kiềm mạnh, dung môi, nhiệt độ cao, -20~180℃
PTFE (polytetrafluoroethylene): axit mạnh, kiềm mạnh, độ tinh khiết cao, vô trùng, 250℃ (lựa chọn hàng đầu cho thực phẩm và dược phẩm)
Kín bằng kim loại: hơi nước nhiệt độ cao, áp suất cao, không rò rỉ
Bộ xi-lanh inox đi kèm (316/316L) → thân van 316L + phớt kín FKM/PTFE.
Bộ xi-lanh inox đi kèm (316/316L) → thân van 316L + phớt kín FKM/PTFE.