Trang chủ >> Sản phẩm >> Xi-lanh>> Xi lanh khí mỏng dòng SDA

Xi lanh khí mỏng dòng SDA

Xi-lanh khí mỏng dòng SDA Xi-lanh loại mỏng Xi-lanh đơn tác động Xi-lanh khí kép Xi-lanh tự động hóa công nghiệp

Xi lanh mỏng dòng SDA, đường kính xy-lanh từ 12 đến 100 mm, loại một chiều đẩy/đưa vào và loại hai chiều, phù hợp với các ứng dụng truyền động khí nén trong không gian nhỏ gọn của thiết bị tự động hóa.

Chi tiết sản phẩm

Tổng quan về sản phẩm
Xi lanh khí nén loại mỏng dòng SDA là bộ phận truyền động tuyến tính bằng khí nén được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng tự động hóa có không gian hạn chế, với dải đường kính từ 12 đến 100 mm, hỗ trợ nhiều kiểu chuyển động như kiểu đẩy ra một chiều, kiểu kéo vào một chiều và kiểu hai chiều. Sản phẩm sử dụng khí nén làm môi chất hoạt động, vận hành ổn định trong điều kiện áp suất và nhiệt độ thông thường, được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị tự động hóa ở những vị trí có giới hạn về không gian, phục vụ các nhiệm vụ kẹp giữ, định vị và đẩy.

Nguyên lý hoạt động

  1. Kiểu đẩy ra một chiều: khí nén vào buồng không có thanh piston để đẩy piston ra, sau đó dùng lò xo để hồi vị; kiểu kéo vào một chiều: khí nén vào buồng có thanh piston để kéo piston vào, sau đó dùng lò xo để hồi vị;
  2. Kiểu hai chiều: khí nén vào buồng không có thanh piston để đẩy piston ra, đồng thời khí nén vào buồng có thanh piston để kéo piston vào, thực hiện chuyển động thẳng theo cả hai hướng;
  3. Thiết kế mỏng, gọn, giúp rút ngắn chiều dài trục xi lanh, phù hợp với các yêu cầu lắp đặt trong không gian hạn chế của thiết bị;
  4. Đường kính đầu nối tiêu chuẩn, cho phép kết nối trực tiếp với các đường ống khí nén nhỏ, giúp cung cấp khí nhanh chóng và điều khiển chuyển động dễ dàng.

Ưu điểm và điểm bán hàng chủ chốt

  1. Phủ đầy đủ các kích thước: đường kính xi lanh từ 12 mm đến 100 mm, tương thích với các loại đầu nối M5×0.8, G1/8", G1/4", G3/8", đáp ứng nhu cầu lực đẩy và lưu lượng khác nhau;
  2. Nhiều kiểu chuyển động lựa chọn: hỗ trợ ba kiểu chuyển động gồm đẩy ra một chiều, kéo vào một chiều và hai chiều, phù hợp với yêu cầu truyền động một chiều hoặc hai chiều của từng thiết bị;
  3. Thiết kế mỏng, gọn: chiều dài trục ngắn, tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp với bố cục nhỏ gọn của các thiết bị tự động hóa;
  4. Khả năng thích ứng rộng với điều kiện vận hành: kiểu hai chiều hoạt động ở áp suất 1.0–9.0 kgf/cm², kiểu một chiều 2.0–9.0 kgf/cm², chịu được áp suất tối đa 10.5 kgf/cm², hoạt động trong phạm vi nhiệt độ 0–70°C, phù hợp với hầu hết các tình huống tự động hóa công nghiệp;
  5. Tốc độ linh hoạt: kiểu hai chiều hỗ trợ tốc độ 30–500 mm/s (đường kính nhỏ), 30–350 mm/s (đường kính trung bình), 30–250 mm/s (đường kính lớn); kiểu một chiều hỗ trợ tốc độ 100–500 mm/s, đáp ứng nhịp điệu chuyển động của nhiều loại thiết bị khác nhau.

Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà sản xuất thiết bị tự động hóa quy mô nhỏ, doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử, đơn vị cải tạo dây chuyền tự động hóa, nhà sản xuất máy móc đóng gói, doanh nghiệp chế tạo thiết bị 3C, cũng như các nhà mua sắm thiết bị công nghiệp quốc tế.

Các ứng dụng thực tiễn

  1. Kẹp giữ và định vị nhỏ gọn trên dây chuyền tự động hóa thiết bị điện tử;
  2. Đẩy vật liệu và định vị trong không gian hẹp của máy móc đóng gói;
  3. Bộ truyền động xi lanh nhỏ trong sản xuất thiết bị 3C;
  4. Chuyển hướng và điều khiển đẩy của các xi lanh khí nén nhỏ gọn trên dây chuyền vận chuyển tự động;
  5. Bộ truyền động tuyến tính và cơ cấu chấp hành cho nhiều loại thiết bị tự động hóa quy mô nhỏ.

Giải quyết các vấn đề nổi bật trong ngành

  1. Giải quyết khó khăn trong việc lắp đặt khi thiết bị tự động hóa có không gian hạn chế, không thể sử dụng xi lanh tiêu chuẩn;
  2. Với nhiều kiểu chuyển động và kích thước, giải quyết nhu cầu đa dạng về lực đẩy và hình thức truyền động của các thiết bị nhỏ;
  3. Thiết kế gọn nhẹ cùng hiệu suất ổn định, giảm thiểu diện tích chiếm dụng bên trong thiết bị, đồng thời đảm bảo độ tin cậy của chuyển động;
  4. Quy cách tiêu chuẩn và lựa chọn nhiều đường kính đầu nối, giúp giảm chi phí mua phụ tùng và thuận tiện hơn trong việc thích ứng với từng thiết bị.

Giá trị cốt lõi của sản phẩm

  1. Phủ đầy đủ các kích thước và kiểu chuyển động, cung cấp giải pháp toàn diện cho nhu cầu truyền động của nhiều loại thiết bị tự động hóa nhỏ gọn, giảm chi phí thích ứng cho thiết bị;
  2. Thiết kế mỏng, gọn, giúp tiết kiệm đáng kể không gian lắp đặt, hỗ trợ thiết kế nhỏ gọn và tích hợp của thiết bị;
  3. Khả năng thích ứng ổn định về áp suất và tốc độ, đảm bảo độ tin cậy của chuyển động ngay cả trong không gian chật hẹp, giảm thiểu sự cố dừng máy;
  4. Thiết kế tiêu chuẩn và đường kính đầu nối phổ thông, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp và bảo trì sau này, nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể của thiết bị.

Câu hỏi thường gặp FAQ
Câu 1: Xi lanh khí nén loại mỏng dòng SDA bao gồm những kích thước đường kính chính nào?
Trả lời: Dòng sản phẩm bao gồm các kích thước đường kính 12 mm, 16 mm, 20 mm, 25 mm, 32 mm, 40 mm, 50 mm, 63 mm, 80 mm, 100 mm; tùy theo nhu cầu lực đẩy mà có thể lựa chọn model phù hợp.
Câu 2: Xi lanh hỗ trợ những kiểu chuyển động nào?
Trả lời: Hỗ trợ ba kiểu chuyển động gồm đẩy ra một chiều, kéo vào một chiều và hai chiều; người dùng có thể linh hoạt lựa chọn tùy theo nhu cầu truyền động một chiều hoặc hai chiều của thiết bị.
Câu 3: Phạm vi áp suất hoạt động của xi lanh là bao nhiêu?
Trả lời: Kiểu hai chiều hoạt động ở áp suất 1.0–9.0 kgf/cm², kiểu một chiều 2.0–9.0 kgf/cm²; chịu được áp suất tối đa 10.5 kgf/cm², phù hợp với hệ thống khí nén nhỏ thông thường.
Câu 4: Các loại đường kính đầu nối mà xi lanh tương thích là gì?
Trả lời: Tương thích với các loại đầu nối M5×0.8, G1/8", G1/4", G3/8"; người dùng có thể lựa chọn dựa trên kích thước đường kính và yêu cầu lưu lượng của xi lanh.
Câu 5: Phạm vi nhiệt độ hoạt động của xi lanh là bao nhiêu?
Trả lời: Phạm vi nhiệt độ hoạt động từ 0–70°C, phù hợp với môi trường làm việc của hầu hết các thiết bị tự động hóa công nghiệp.