Tổng quan về sản phẩm
Xi lanh khí hai xi-lanh dòng TN là bộ phận truyền động tuyến tính khí nén kép, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng tự động hóa quy mô nhỏ, với dải đường kính trong từ 10 đến 32 mm. Sản phẩm sử dụng cấu trúc giảm chấn cố định, hoạt động ổn định trong môi trường áp suất và nhiệt độ thông thường, đồng thời sở hữu độ chính xác không quay cao, phù hợp để ứng dụng trong các tình huống kẹp, định vị và đẩy điều khiển nơi có không gian hạn chế trên thiết bị tự động hóa.
Nguyên lý hoạt động
- Khí nén được dẫn vào buồng không cần thanh của xi-lanh qua ống nối, đẩy hai pít-tông cùng với thanh pít-tông di chuyển ra ngoài đồng thời;
- Khi cấp khí ngược lại, khí nén đi vào buồng có thanh, kéo hai pít-tông và thanh pít-tông thu lại đồng thời, tạo thành chuyển động thẳng hai chiều;
- Cấu trúc giảm chấn cố định ở đầu cuối xi-lanh giúp làm chậm tốc độ chuyển động của pít-tông, giảm va đập và tiếng ồn ở điểm dừng;
- Thiết kế cấu trúc kép cung cấp lực đẩy gấp đôi, đồng thời duy trì kết cấu gọn nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt.
Ưu điểm cốt lõi và điểm bán hàng
- Phủ đầy đủ nhiều kích thước: Đường kính trong từ 10 mm đến 32 mm, tương thích với các loại ống nối M5×0.8, G1/8", đáp ứng nhu cầu về lực đẩy và lưu lượng khác nhau;
- Thiết kế kép, lực đẩy lớn: Hai pít-tông được dẫn động đồng bộ, mang lại lực đẩy gấp đôi mà vẫn giữ được kết cấu nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt;
- Độ chính xác không quay cao: Độ chính xác không quay 0,4° đối với đường kính xi-lanh 10/16 mm, 0,3° đối với đường kính 20–32 mm, đáp ứng yêu cầu định vị chính xác cao;
- Khả năng thích ứng rộng: Phạm vi áp suất sử dụng 1–9 kgf/cm², chịu được áp suất tối đa 10,5 kgf/cm²; hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ -5~70°C và vận tốc 100–500 mm/s, phù hợp với hầu hết các ứng dụng tự động hóa công nghiệp;
- Thiết kế hành trình có thể điều chỉnh: Hỗ trợ điều chỉnh hành trình từ -10 đến 0 mm, cho phép tinh chỉnh linh hoạt theo nhu cầu của thiết bị, nâng cao tính thích ứng.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà sản xuất thiết bị tự động hóa quy mô nhỏ, doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử, đơn vị cải tạo dây chuyền tự động hóa, nhà sản xuất máy móc đóng gói, doanh nghiệp chế tạo thiết bị 3C, cũng như các nhà mua sắm thiết bị công nghiệp quốc tế.
Các ứng dụng thực tiễn
- Kiểm soát kẹp và định vị chính xác cao trên dây chuyền tự động hóa thiết bị điện tử;
- Điều khiển chuyển động đẩy và định vị đồng bộ bằng hai xi-lanh trên máy móc đóng gói;
- Bộ truyền động chính xác cao trong sản xuất thiết bị 3C;
- Điều khiển đổi hướng và đẩy bằng hai xi-lanh nhỏ gọn trên dây chuyền vận chuyển tự động;
- Truyền động tuyến tính và cơ cấu chấp hành cho nhiều loại thiết bị tự động hóa quy mô nhỏ.
Giải quyết các vấn đề nổi bật trong ngành
- Giải quyết khó khăn lắp đặt khi thiết bị tự động hóa có không gian hạn chế và lực đẩy của xi-lanh tiêu chuẩn không đủ;
- Thiết kế độ chính xác không quay cao giúp khắc phục tình trạng định vị kém, dễ lệch của các thiết bị nhỏ;
- Thiết kế hành trình có thể điều chỉnh giúp giải quyết vấn đề sau lắp đặt không thể tinh chỉnh hành trình, dẫn đến khả năng thích ứng thấp;
- Cấu trúc kép nhỏ gọn cung cấp lực đẩy gấp đôi trong không gian hạn chế, giảm diện tích chiếm dụng bên trong thiết bị.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
- Phủ đầy đủ nhiều mẫu mã, đáp ứng trọn gói nhu cầu truyền động lực đẩy lớn cho các thiết bị tự động hóa nhỏ gọn, giảm chi phí thích ứng của thiết bị;
- Độ chính xác không quay cao và thiết kế giảm chấn cố định bảo đảm độ chính xác chuyển động, giảm va đập ở điểm dừng, kéo dài tuổi thọ xi-lanh;
- Hành trình có thể điều chỉnh và khả năng thích ứng rộng giúp tăng tính linh hoạt sau lắp đặt, giảm thiểu sự cố ngừng hoạt động;
- Thiết kế tiêu chuẩn hóa và đường kính phổ thông thuận tiện cho việc tích hợp thiết bị và bảo trì sau này, nâng cao hiệu quả chi phí tổng thể của thiết bị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu 1: Xi lanh khí hai xi-lanh dòng TN bao gồm những kích thước đường kính trong nào?
A: Dòng sản phẩm bao gồm các kích thước đường kính trong 10 mm, 16 mm, 20 mm, 25 mm và 32 mm; khách hàng có thể lựa chọn model phù hợp tùy theo nhu cầu lực đẩy.
Câu 2: Phạm vi áp suất sử dụng của xi-lanh là bao nhiêu?
A: Phạm vi áp suất sử dụng từ 1 đến 9 kgf/cm², chịu được áp suất tối đa lên đến 10,5 kgf/cm², phù hợp với các hệ thống khí nén quy mô nhỏ thông thường.
Câu 3: Độ chính xác không quay của xi-lanh là bao nhiêu?
A: Đối với đường kính 10/16 mm, độ chính xác không quay là 0,4°; đối với đường kính 20–32 mm, độ chính xác không quay là 0,3°, đáp ứng yêu cầu định vị chính xác cao.
Câu 4: Hành trình của xi-lanh có thể điều chỉnh được không?
A: Có, hỗ trợ điều chỉnh hành trình từ -10 đến 0 mm, cho phép tinh chỉnh linh hoạt theo nhu cầu lắp đặt của thiết bị, nâng cao tính thích ứng.Câu 5: Phạm vi nhiệt độ sử dụng của xi-lanh là bao nhiêu?
A: Phạm vi nhiệt độ sử dụng từ -5 đến 70°C, phù hợp với môi trường làm việc của hầu hết các thiết bị tự động hóa công nghiệp.