Tổng quan về sản phẩm
Bộ lọc khí dòng O (bộ đôi) là bộ phận xử lý nguồn khí tích hợp chức năng lọc và giảm áp, được thiết kế riêng cho các hệ thống khí nén công nghiệp. Sản phẩm có ba kích cỡ MINI, MIDI và MAXI, tích hợp chức năng lọc không khí và điều chỉnh áp suất, hỗ trợ độ chính xác lọc 40μm/5μm, phù hợp với nhiều nhu cầu lưu lượng khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong việc làm sạch nguồn khí và điều chỉnh áp suất của các hệ thống khí nén công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
- Khí nén đi vào buồng lọc, qua bộ tách nước để loại bỏ nước ngưng tụ, sau đó đi qua lõi lọc để loại bỏ tạp chất;
- Khí đã lọc đi vào buồng van giảm áp, nơi áp suất đầu ra được điều chỉnh bằng cơ cấu màng hoặc piston;
- Van giảm áp tích hợp lò xo và đĩa van, giúp duy trì ổn định áp suất đầu ra theo cài đặt, không bị ảnh hưởng bởi biến động áp suất đầu vào;
- Van xả nước thủ công hoặc tự động định kỳ thải bỏ nước ngưng tụ trong buồng lọc, bảo đảm độ sạch của nguồn khí.
Ưu điểm và điểm bán hàng cốt lõi
- Đa dạng kích cỡ, phủ đầy đủ: Ba kích cỡ MINI/MIDI/MAXI, tương thích với nhiều kiểu kết nối từ G1/8" đến G1", lưu lượng danh định tối đa lên đến 16.000L/phút, đáp ứng nhu cầu lưu lượng của các hệ thống khí nén khác nhau;
- Thiết kế tích hợp lọc và giảm áp: Tích hợp cả hai chức năng, đơn giản hóa quy trình xử lý nguồn khí, giảm diện tích lắp đặt và chi phí;
- Thiết kế lọc kép: Hỗ trợ lọc thông thường 40μm và lọc tinh 5μm, giúp loại bỏ hiệu quả tạp chất và hơi ẩm trong nguồn khí, bảo vệ các linh kiện khí nén phía sau;
- Dải điều chỉnh áp suất rộng: Áp suất làm việc 0,5–12bar hoặc 0,5–7bar, áp suất đầu vào tối đa 16bar, phù hợp với nhiều yêu cầu áp suất của các hệ thống khí nén công nghiệp;
- Nhiều hình thức xả nước tùy chọn: Hỗ trợ van xả nước thủ công và van xả nước tự động, đáp ứng nhu cầu xả nước ngưng tụ trong các điều kiện vận hành khác nhau;
- Vật liệu bền bỉ: Vỏ bằng kẽm đúc, cốc lọc bằng PC, nắp bảo vệ kim loại bằng nhôm, gioăng niêm phong bằng cao su NBR, núm vặn điều áp bằng POM, phù hợp với môi trường công nghiệp phức tạp.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà sản xuất thiết bị tự động hóa công nghiệp, nhà tích hợp hệ thống khí nén, doanh nghiệp cải tạo dây chuyền tự động, nhà sản xuất máy móc đóng gói, nhà sản xuất máy móc dệt may, nhà sản xuất thiết bị điện tử, các nhà mua sắm thiết bị công nghiệp nước ngoài.
Các ứng dụng thực tế
- Xử lý nguồn khí cho hệ thống khí nén của thiết bị đóng gói tự động;
- Lọc và điều chỉnh áp suất trong mạch khí nén của máy móc dệt may;
- Làm sạch và điều áp nguồn khí trên dây chuyền tự động của thiết bị điện tử;
- Đơn vị xử lý nguồn khí cho hệ thống khí nén của robot công nghiệp;
- Lọc và kiểm soát ổn định áp suất cho các hệ thống khí nén công nghiệp khác nhau.
Giải quyết các vấn đề nổi cộm trong ngành
- Giải quyết tình trạng nguồn khí nén công nghiệp chứa tạp chất, hơi ẩm, đồng thời áp suất dao động lớn, gây ảnh hưởng đến hiệu suất của các linh kiện khí nén;
- Thiết kế tích hợp giúp giảm diện tích lắp đặt và chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả tích hợp hệ thống;
- Đa dạng mẫu mã, đáp ứng trọn gói nhu cầu xử lý nguồn khí của các hệ thống khí nén với lưu lượng khác nhau;
- Tùy chọn xả nước thủ công/tự động, giảm chi phí bảo trì nhân công, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
- Đa dạng mẫu mã, đáp ứng trọn gói nhu cầu xử lý nguồn khí của các hệ thống khí nén công nghiệp khác nhau, giảm chi phí thích nghi thiết bị;
- Thiết kế tích hợp lọc và giảm áp, đơn giản hóa quy trình xử lý nguồn khí, nâng cao độ tin cậy tổng thể của hệ thống khí nén;
- Điều chỉnh áp suất và hiệu suất lọc ổn định, bảo vệ các linh kiện khí nén, kéo dài tuổi thọ thiết bị;
- Vật liệu bền bỉ và thiết kế lắp đặt linh hoạt, phù hợp với môi trường công nghiệp phức tạp, giảm thiểu sự cố và thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.
Câu hỏi thường gặp FAQ
Hỏi 1: Bộ đôi dòng O gồm những kích cỡ nào?
Trả lời: Gồm ba kích cỡ MINI, MIDI và MAXI, tương thích với nhiều kiểu kết nối từ G1/8" đến G1", có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu lưu lượng.
Hỏi 2: Độ chính xác lọc là bao nhiêu?
Trả lời: Hỗ trợ hai mức độ lọc: lọc thông thường 40μm và lọc tinh 5μm, có thể lựa chọn tùy theo yêu cầu độ sạch của nguồn khí.
Hỏi 3: Dải điều chỉnh áp suất làm việc là bao nhiêu?
Trả lời: Áp suất làm việc từ 0,5–12bar hoặc 0,5–7bar, áp suất đầu vào tối đa 16bar, phù hợp với hầu hết các hệ thống khí nén công nghiệp.
Hỏi 4: Có những hình thức xả nước nào?
Trả lời: Hỗ trợ hai hình thức: van xả nước thủ công và van xả nước tự động, có thể lựa chọn tùy theo điều kiện vận hành.
Hỏi 5: Cách lắp đặt như thế nào?
Trả lời: Hỗ trợ lắp đặt dạng ống hoặc lắp đặt trên giá đỡ; vị trí lắp đặt cần giữ phương thẳng đứng lệch ±5°, phù hợp với nhiều bố trí thiết bị khác nhau.