Tổng quan về sản phẩm
Các bộ đôi AFC/BFC là những linh kiện xử lý nguồn khí được thiết kế riêng cho hệ thống khí nén công nghiệp, tích hợp hai chức năng chính là lọc – điều áp và bôi trơn bằng dầu sương. Sản phẩm gồm các model như AFC1500/2000, BFC2000/3000/4000, phù hợp với nhiều nhu cầu lưu lượng khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong các trường hợp làm sạch nguồn khí, ổn định áp suất và bôi trơn của hầu hết các hệ thống khí nén công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
- Khí nén trước tiên đi vào van lọc – điều áp, qua màng lọc 40μm để loại bỏ tạp chất và hơi nước, đồng thời ổn định và điều chỉnh áp suất;
- Sau khi được điều áp, khí tiếp tục đi vào bình tạo dầu sương, theo dòng khí đưa dầu bôi trơn dạng sương đến các thiết bị phía sau như xi-lanh, van điện từ, v.v.;
- Hai bộ phận phối hợp hoạt động, cung cấp cho hệ thống khí nén nguồn khí sạch, ổn định áp suất và được bôi trơn, bảo vệ các thiết bị phía sau.
Ưu điểm và điểm bán hàng cốt lõi
- Đa dạng kích thước, phủ toàn bộ: thích hợp với nhiều đường kính đầu nối từ G1/8" đến G1/2", dải lưu lượng danh định tiêu chuẩn đáp ứng nhu cầu của các hệ thống khí nén khác nhau, từ nhỏ đến vừa, đảm bảo xử lý nguồn khí cho mọi quy mô;
- Thiết kế tích hợp hai chức năng: kết hợp lọc – điều áp và bôi trơn bằng dầu sương, giúp đơn giản hóa quy trình xử lý nguồn khí, giảm diện tích lắp đặt và chi phí;
- Dải điều chỉnh áp suất rộng: phạm vi điều chỉnh từ 0,05 đến 0,85MPa, áp suất tối đa có thể điều chỉnh là 0,95MPa, chịu được áp suất tối đa 1,5MPa, đáp ứng hầu hết các yêu cầu áp suất của hệ thống khí nén công nghiệp;
- Thiết kế vật liệu bền bỉ: thân máy đúc bằng hợp kim nhôm, bình chứa bằng nhựa PE, nắp bảo vệ bằng sắt, phù hợp với môi trường công nghiệp phức tạp, đảm bảo vận hành ổn định lâu dài;
- Linh kiện cấu thành tiêu chuẩn: van lọc – điều áp và bình tạo dầu sương đều sử dụng các model tương ứng trong cùng dòng, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế sau này.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà sản xuất thiết bị tự động hóa công nghiệp, nhà tích hợp hệ thống khí nén, doanh nghiệp cải tạo dây chuyền tự động, nhà sản xuất máy móc đóng gói, nhà sản xuất máy móc dệt may, nhà sản xuất thiết bị điện tử, cũng như các nhà mua sắm thiết bị công nghiệp quốc tế.
Các ứng dụng thực tiễn
- Xử lý nguồn khí cho hệ thống khí nén của thiết bị đóng gói tự động;
- Lọc – điều áp và bôi trơn cho mạch khí nén của máy móc dệt may;
- Bộ xử lý nguồn khí cho dây chuyền sản xuất tự động của thiết bị điện tử;
- Làm sạch và bảo vệ hệ thống khí nén của robot công nghiệp;
- Xử lý nguồn khí và bảo vệ linh kiện cho các hệ thống khí nén công nghiệp khác nhau.
Giải quyết các vấn đề nổi bật trong ngành
- Giải quyết tình trạng nguồn khí nén công nghiệp chứa tạp chất, hơi nước, kèm theo áp suất dao động lớn và thiếu bôi trơn, gây ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của các linh kiện khí nén;
- Thiết kế tích hợp giúp giảm diện tích lắp đặt và chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả tích hợp hệ thống;
- Đa dạng mẫu mã, đáp ứng trọn gói nhu cầu xử lý nguồn khí của các hệ thống khí nén với lưu lượng khác nhau;
- Linh kiện cấu thành tiêu chuẩn, dễ dàng bảo trì và thay thế, giảm chi phí mua phụ tùng dự phòng.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
- Đa dạng mẫu mã, phủ toàn bộ nhu cầu xử lý nguồn khí của các hệ thống khí nén công nghiệp, giảm chi phí thích nghi thiết bị;
- Thiết kế tích hợp lọc – điều áp và bôi trơn bằng dầu sương, đơn giản hóa quy trình xử lý nguồn khí, nâng cao độ tin cậy tổng thể của hệ thống khí nén;
- Hiệu suất ổn định trong điều chỉnh áp suất và lọc – bôi trơn, bảo vệ linh kiện khí nén, kéo dài tuổi thọ thiết bị;
- Vật liệu bền bỉ và cấu hình tiêu chuẩn, thích nghi với môi trường công nghiệp phức tạp, giảm thiểu sự cố và thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi 1: Các bộ đôi AFC/BFC bao gồm những model nào?
Đáp: Gồm các model AFC1500, AFC2000, BFC2000, BFC3000, BFC4000, phù hợp với nhiều đường kính đầu nối từ G1/8" đến G1/2", người dùng có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu lưu lượng.
Hỏi 2: Phạm vi điều chỉnh áp suất là bao nhiêu?
Đáp: Phạm vi điều chỉnh áp suất từ 0,05 đến 0,85MPa, áp suất tối đa có thể điều chỉnh là 0,95MPa, chịu được áp suất tối đa 1,5MPa, phù hợp với hầu hết các hệ thống khí nén công nghiệp.
Hỏi 3: Độ chính xác lọc là bao nhiêu?
Đáp: Màng lọc có độ dày 40μm, hiệu quả loại bỏ tạp chất và hơi nước trong nguồn khí, bảo vệ các linh kiện khí nén phía sau.
Hỏi 4: Nên sử dụng loại dầu bôi trơn nào?
Đáp: Nên sử dụng dầu ISO VG32 hoặc loại tương đương, đảm bảo hiệu quả bôi trơn tốt.
Hỏi 5: Chất liệu của bộ đôi này là gì?
Đáp: Thân máy được đúc bằng hợp kim nhôm, bình chứa bằng nhựa PE, nắp bảo vệ bằng sắt, phù hợp với môi trường công nghiệp phức tạp.